Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hem-stitch

/'hemstitʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hem-stitch

/'hemstitʃ/

danh từ

  • mũi khâu giua

ngoại động từ

  • giua (mùi soa...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...