Từ điển Anh–Việt

112.437 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hemelytron

/he'melitrɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hemelytron

//

* danh từ; số nhiều hemelytra
  • cánh cửa cứng (của một số sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Hemelytrum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...