Từ điển Anh–Việt

112.437 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hemeralopia

/,heməræ'loupiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hemeralopia

/,heməræ'loupiə/

danh từ

  • (y học) bệnh quáng gà
Định nghĩa tiếng Anh

n. inability to see clearly in bright light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...