Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hemicellulose

/,hemi'seljulous/

danh từ

  • (hoá học) Hemixenluloza
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...