hemicellulose
/,hemi'seljulous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hemicellulose
/,hemi'seljulous/
danh từ
- (hoá học) Hemixenluloza
Từ điển Anh–Việt
112.437 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...