Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hemicycle

//

* danh từ
  • cấu trúc cánh cung
Định nghĩa tiếng Anh

n a plane figure with the shape of half a circle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...