hemicycle
/'hemisaikl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hemicycle
//
* danh từ- cấu trúc cánh cung
Định nghĩa tiếng Anh
n a plane figure with the shape of half a circle
Từ điển Anh–Việt
112.437 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a plane figure with the shape of half a circle
Đang tải...