Từ điển Anh–Việt

112.437 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hemigroup

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hemigroup

//

  • (đại số) nửa nhóm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...