Từ điển Anh–Việt

112.437 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hemipteron

/'hemɪptərən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hemipteron

//

* tính từ, n
  • xem hemipteran* tính từ, n
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...