Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36357

hemispherical

//

* tính từ
  • (thuộc) bán cầu; có hình bán cầu
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or being a hemisphere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...