Từ điển Anh–Việt

112.437 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hemorrhoidectomy

/,hemərɔi'dektəmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hemorrhoidectomy

/,hemərɔi'dektəmi/

danh từ

  • (y học) thủ thuật cắt trĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n surgical procedure for tying hemorrhoids and excising them

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...