Từ điển Anh–Việt

112.377 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hemostatic

/,hi:mou'stætik/ phổ biến #43897
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hemostatic

/,hi:mou'stætik/

tính từ

  • (y học) cầm máu

danh từ

  • (y học) thuốc cầm máu
Định nghĩa tiếng Anh

s tending to check bleeding by contracting the tissues or blood vessels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...