Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43897

hemostatic

/,hi:mou'stætik/

tính từ

  • (y học) cầm máu

danh từ

  • (y học) thuốc cầm máu
Định nghĩa tiếng Anh

s tending to check bleeding by contracting the tissues or blood vessels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...