Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hen-and-chickens

/'henənd'tʃikinz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hen-and-chickens

/'henənd'tʃikinz/

danh từ

  • (thực vật học) cây cảnh thiên hoa cầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...