Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hen-roost

/'henru:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hen-roost

/'henru:st/

danh từ

  • giàn gà đậu (ban đêm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...