Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

henbane

/'hembein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

henbane

/'hembein/

danh từ

  • (thực vật học) cây kỳ nham
  • chất độc kỳ nham (lấy từ cây kỳ nham)
Định nghĩa tiếng Anh

n. poisonous fetid Old World herb having sticky hairy leaves and yellow-brown flowers; yields hyoscyamine and scopolamine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...