hendecahedral
/'hendekə'hedrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hendecahedral
/'hendekə'hedrəl/
tính từ
- (toán học) (thuộc) khối mười một mặt, có mười một mặt
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...