Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hendiadys

/hen'daiәdis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hendiadys

//

* danh từ
  • phép thế đôi (dùng hai từ độc lập nối bằng and: nice and warm rất ấm)
Định nghĩa tiếng Anh

n use of two conjoined nouns instead of a noun and modifier

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...