hennaed
/'henəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hennaed
//
* tính từ- được nhuộm bằng thuốc nhuộm tóc/cây lá móng
Định nghĩa tiếng Anh
v apply henna to one's hair
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v apply henna to one's hair
Đang tải...