Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hennery

/'henəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hennery

/'henəri/

danh từ

  • sân nuôi gà vịt
  • trại nuôi gà vịt
Định nghĩa tiếng Anh

n. An inclosed place for keeping hens.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...