henny
/'heni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
henny
/'heni/
tính từ
- như gà mái, giống gà mái
danh từ
- gà trống trông như gà mái
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...