Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hepatectomy

/,hepә'tektәmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hepatectomy

//

* danh từ
  • (y học) thủ thuật cắt bỏ gan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...