Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hepatite

/'hepətait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hepatite

/'hepətait/

danh từ

  • (khoáng chất) Hepatit
Định nghĩa tiếng Anh

n. A variety of barite emitting a fetid odor when rubbed or heated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...