Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hepatize

/'hepətaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hepatize

/'hepətaiz/

ngoại động từ

  • gan hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To impregnate with sulphureted hydrogen gas, formerly called hepatic gas. v. t. To gorge with effused matter, as the lungs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...