Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40609

hepatocellular

//

* tính từ
  • thuộc tế bào gan
    • hepatocellular jaundice:bệnh vàng da do gan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...