hepatotoxic
/,hepәtәu' tɔksik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hepatotoxic
//
* tính từ- có thể gây thương tổn cho gan
Định nghĩa tiếng Anh
s toxic to the liver
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s toxic to the liver
Đang tải...