hepatotoxin
/,hepәtәu'tɔksin/
Biến thể từ
hepatotoxins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hepatotoxin
//
* danh từ- chất độc gây thương tổn cho gan
Định nghĩa tiếng Anh
n any toxin that affects the liver