Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hepatotoxin

/,hepәtәu'tɔksin/
Biến thể từ hepatotoxins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hepatotoxin

//

* danh từ
  • chất độc gây thương tổn cho gan
Định nghĩa tiếng Anh

n any toxin that affects the liver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...