Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hepplewhite

/'heplhwait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hepplewhite

//

* tính từ
  • kiểu đồ gỗ ở Anh cuối thế kỷ 18, (nhẹ nhàng, thanh lịch và những đường cong duyên dáng)* danh từ
  • đồ gỗ Heppơoai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...