Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heptachord

/'heptəkɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heptachord

/'heptəkɔ:d/

danh từ, (âm nhạc)

  • chuỗi bảy âm
  • đàn bảy dây
Định nghĩa tiếng Anh

n. A system of seven sounds. n. A lyre with seven chords. n. A composition sung to the sound of seven chords or tones.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...