Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heptahedron

/'heptə'hedrən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heptahedron

/'heptə'hedrən/

danh từ

  • (toán học) khối bảy mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. A solid figure with seven sides.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...