Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heptameter

/hep'tæmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heptameter

//

* danh từ
  • câu thơ bảy âm tiết, câu thơ thất ngôn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...