Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heptateuch

/'heptәtju:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heptateuch

//

* danh từ
  • bảy cuống sách đầu của Kinh Cựu ứơc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The first seven books of the Testament.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...