her colleagues
cụm từ
- đồng nghiệp của cô ấy
- her colleagues at work: đồng nghiệp của cô ấy ở nơi làm việc
- her former colleagues: đồng nghiệp cũ của cô ấy
- her colleagues and friends: đồng nghiệp và bạn bè của cô ấy
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...