Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heraldry

/'herəldri/ phổ biến #38879
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heraldry

/'herəldri/

danh từ

  • khoa nghiên cứu huy hiệu
  • huy hiệu
  • vẻ trang trọng lộng lẫy của huy hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study and classification of armorial bearings and the tracing of genealogies n. emblem indicating the right of a person to bear arms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...