herbaria
/hə:'beəriəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
herbaria
/hə:'beəriəm/
danh từ, số nhiều herbaria /hə:'beəriə/
- tập mẫu cây
- phòng mẫu cây
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Herbarium
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Herbarium
Đang tải...