Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herbarium

/hə:'beəriəm/ phổ biến #35428
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herbarium

/hə:'beəriəm/

danh từ, số nhiều herbaria /hə:'beəriə/

  • tập mẫu cây
  • phòng mẫu cây
Định nghĩa tiếng Anh

n. a collection of dried plants that are mounted and systematically classified for study

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...