Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herborist

/hə:'bərist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herborist

/hə:'bərist/

danh từ

  • người sưu tập cây cỏ
  • người trồng và bán cây cỏ làm thuốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A herbalist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...