herd behavior
Nghĩa thường dùng
“Herd behavior drives market bubbles.”Hành vi đám đông thúc đẩy bong bóng thị trường.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Herd behavior drives market bubbles.”Hành vi đám đông thúc đẩy bong bóng thị trường.
Đang tải...