Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hereditament

/,heri'ditəmənt/

danh từ

  • tài sản có thể thừa hưởng, tài sản có thể kế thừa
  • di sản, tài sản kế thừa
Định nghĩa tiếng Anh

n. any property (real or personal or mixed) that can be inherited

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...