Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

heresiarch

/he'ri:ziɑ:k/

danh từ

  • người sáng lập dị giáo
  • lãnh tụ dị giáo
Biến thể từ heresiarchs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A leader in heresy; the chief of a sect of heretics.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...