Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20651

heretical

/hi'retikəl/

tính từ

  • (thuộc) dị giáo
Định nghĩa tiếng Anh

s characterized by departure from accepted beliefs or standards

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...