Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hermaphroditical

/hə:,mæfrə'ditik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hermaphroditical

/hə:,mæfrə'ditik/

tính từ

  • (sinh vật học) lưỡng tính

tính từ: (hermaphroditical) /hə:,mæfrə'ditikəl/

  • (sinh vật học) lưỡng tính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...