Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hermetically

/h\\\\:'metikәli/ phổ biến #24827
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hermetically

//

* phó từ
  • kín mít
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an airtight manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...