hermeticism
/hə:'metisizəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hermeticism
//
* danh từ- lý thuyết dựa trên những giáo điều khó hiểu
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...