Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hermitical

/hə:'mitik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hermitical

/hə:'mitik/

tính từ

  • (thuộc) nhà ẩn dật; thích hợp với nhà ẩn dật
  • (thuộc) nhà tu khổ hạnh; thích hợp với nhà tu khổ hạnh
  • ẩn dật, hiu quạnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or suited for, a hermit.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...