herniated
/'hə:nieitid/ phổ biến #29311
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
herniated
/'hə:nieitid/
tính từ
- (y học) bị thoát vị
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...