hernshaw
/'hə:nʃɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hernshaw
/'hə:nʃɔ:/
danh từ
- (động vật học) con diệc con
Định nghĩa tiếng Anh
n. Heronshaw.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Heronshaw.
Đang tải...