heroically
/hi'rouikəli/ phổ biến #22558
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
heroically
/hi'rouikəli/
phó từ
- anh hùng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a heroic manner
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a heroic manner
Đang tải...