Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herpesvirus

/,hә:pi:z'vaiәrәs/ phổ biến #46368
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herpesvirus

//

* danh từ
  • nhóm vi rút gây ra bệnh herpes
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...