Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herrenvolk

/'herәnfɔlk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herrenvolk

//

* danh từ
  • giống người thượng đẳng, (phát xít Đức coi người Đức là giống người thượng đẳng)
Định nghĩa tiếng Anh

n a race that considers itself superior to all others and fitted to rule the others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...