herrenvolk
/'herәnfɔlk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
herrenvolk
//
* danh từ- giống người thượng đẳng, (phát xít Đức coi người Đức là giống người thượng đẳng)
Định nghĩa tiếng Anh
n a race that considers itself superior to all others and fitted to rule the others