Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herring-gull

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herring-gull

//

* danh từ
  • hải âu màu thẫm ở Bắc Đại Tây Dương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...