Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herring-pond

/'heriɳpɔnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herring-pond

/'heriɳpɔnd/

danh từ

-(đùa cợt) Bắc đại tây dương (nơi có nhiều cá trích)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...