Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

herritage

/'heritidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

herritage

/'heritidʤ/

danh từ

  • tài sản kế thừa; di sản ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (kinh thánh) nhà thờ; giáo hội
  • (kinh thánh) dân thánh (dân Do-thái xưa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...